site visit
Định nghĩa
Danh từ: Chuyến thăm hiện trường, chuyến thị sát thực địa. Đây là một chuyến viếng thăm có tính chính thức đến một địa điểm cụ thể để kiểm tra, đánh giá sự phù hợp của nó cho một dự án, hoạt động hoặc mục đích kinh doanh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đầu tư đã thực hiện một chuyến thăm hiện trường để đánh giá mảnh đất cho nhà máy mới.)
- (Đội của chúng tôi đã lên lịch một chuyến thị sát thực địa để kiểm tra tiến độ xây dựng.)
- (Sau chuyến thăm hiện trường, các kỹ sư đã xác nhận địa điểm đó là phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a site visit": tiến hành một chuyến thăm hiện trường.
- The environmental agency conducted a site visit to the polluted area. (Cơ quan môi trường đã tiến hành một chuyến thị sát thực địa đến khu vực bị ô nhiễm.)
- "to arrange a site visit": sắp xếp một chuyến thăm hiện trường.
- Please arrange a site visit for the potential buyers next week. (Vui lòng sắp xếp một chuyến thăm hiện trường cho những người mua tiềm năng vào tuần tới.)
- "site visit report": báo cáo chuyến thăm hiện trường.
- The site visit report detailed the soil quality and access roads. (Báo cáo chuyến thăm hiện trường đã mô tả chi tiết chất lượng đất và đường vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Field trip (chuyến đi thực tế): thường dùng trong giáo dục, mang tính học hỏi hơn là kiểm tra chính thức.
- The students went on a field trip to the museum. (Các học sinh đã đi thực tế đến bảo tàng.)
- Inspection (sự kiểm tra): tập trung vào việc kiểm tra chất lượng, an toàn hơn là đánh giá sự phù hợp.
- The building inspection revealed structural issues. (Cuộc kiểm tra tòa nhà đã phát hiện ra các vấn đề về kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Thị sát: chuyến đi thực tế để quan sát, đánh giá.
- Khảo sát thực địa: hành động kiểm tra địa điểm một cách có hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check out (kiểm tra): dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng có thể thay thế cho "site visit" khi nói về việc xem xét địa điểm.
- We need to check out the venue before the event. (Chúng ta cần kiểm tra địa điểm trước sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Get the lay of the land (nắm bắt tình hình): hiểu rõ đặc điểm, bối cảnh của một nơi nào đó, thường được dùng trước khi đưa ra quyết định.
- Before buying the property, we should get the lay of the land. (Trước khi mua bất động sản, chúng ta nên nắm bắt tình hình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
